Left direction
Right direction

Service

service2

Products

28_plc_3U

Contact

contactus

About us

2010-03-02_145730

Số người đang xem

We have 8 guests online

FanPage Facebook

FX1N PLC
fx1n_plc Dòng PLC FX1N mang lại nhiều lợi ích cùng với giá thành thấp, kích thước nhỏ gọn và khả năng mở rộng linh hoạt theo từng module điều khiển chuyên biệt, cho phép mở rộng lên đến 128 I/O. PLC FX1N còn được tích hợp bộ điều khiển vị trí sẵn sàng cho mọi ứng dụng.
I.Giới thiệu
Khả năng truyền thông và trao đổi dữ liệu của PLC FX1N là ý tưởng cho những ứng dụng mà phần cứng bộ điều khiển, tính năng truyền thông, chức năng đặc biệt và tốc độ xử lý là then chốt.

II.Những tính năng chính:
* Số I/O: 16 đến 128 ngõ vào và ra
* Tốc độ xử lý nhanh (0.55µs trên một lệnh đơn logic)
* Ngôn ngữ lập trình: Ladder, Instruction, SFC
* Bộ nhớ chương trình: 8k steps
* Relay phụ General: 384; Latched: 1152; Special: 256
* Relay trạng thái: General: 1000; Initial: 10
* Bộ định thì (Timer): 100ms: 200; 10ms: 46; 1ms: 4
* Bộ đếm (Counter): 16; Latched: 184
* Bộ đếm tốc độ cao (High speed counter):
o1 pha:
+Max 60 kHz / Hardware high speed counter (C235, C240)
+ Max 10 kHz / Software high speed counter (C241, C244)
o 2 pha:
+ Max 30 kHz / Hardware high speed counter (C251)
+Max 5 kHz / Software high speed counter (C252-C254)
* Bộ nhớ dữ liệu (Data Register): General: 7128; Latched: 872; Index: 16; Special: 256, File: 7000
* Con trỏ (Pointer): Dùng với lệnh CALL: 128; Interrupt: 6 inputs, 3 timers, 6 counters
* Mạng truyền thông (Communication): CC-Link; AS-I Network; N:N Link; Parallel Link; I/O Link; Computer Link ; RS485; RS422; RS232C
*Tích hợp tính năng điều khiển vị trí
FX1N_1

III.Chi tiết sản phẩm:
Mã hàng
I/O tối đa
Input
(số cổng)
Output
(số cổng,loại)
Công suất
(W)
Trọng lượng
(kg)
Kích thước
(mm)
1.Main Units với 14 - 24 ngõ vào ra I/O 
FX1N-14MR-DS
14
8
6, Relay
13
0.45
90x90x75
FX1N-14MR-ES/UL
14
8
6, Relay
29
0.45
90x90x75
FX1N-14MT-DSS
14
8
6, Transistor(Source)
13
0.45
90x90x75
FX1N-14MT-ESS/UL 14
8
6, Transistor(Source)
29
0.45
90x90x75
FX1N-24MR-DS
24
14
10, Relay
15
0.45
90x90x75
FX1N-24MR-ES/UL 24
14
10, Relay
30
0.45
90x90x75
FX1N-24MT-DSS
24
14
10, Transistor(Source)
15
0.45
90x90x75
FX1N-24MT-ESS/UL
24
14
10, Transistor(Source)
30
0.45
90x90x75
2.Main Units với 40 - 60 ngõ vào ra I/O
FX1N-40MR-DS
40
24
16, Relay
18
0.65
130x90x75
FX1N-40MR-ES/UL
40
24
16, Relay
32
0.65
130x90x75
FX1N-40MT-DSS
40
24
16, Transistor(Source)
18
0.65
130x90x75
FX1N-40MT-ESS/UL
40
24
16, Transistor(Source)
32
0.65
130x90x75
FX1N-60MR-DS
60
36
24, Relay
20
0.8
130x90x75
FX1N-60MR-ES/UL
60
36 24, Relay
35
0.8
130x90x75
FX1N-60MT-DSS
60
36
24, Transistor(Source)
20
0.8
130x90x75
FX1N-60MT-ESS/UL
60
36
24, Transistor(Source)
35
0.8
130x90x75